CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shaheding Branch | 103581005672 | 中国农业银行股份有限公司广州沙河顶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuancun Branch | 103581005777 | 中国农业银行股份有限公司广州员村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shaxi Branch | 103581005347 | 中国农业银行股份有限公司广州沙溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuangang Branch | 103581006995 | 中国农业银行股份有限公司广州元岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 103581008136 | 中国农业银行股份有限公司广东自由贸易试验区南沙分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang Overseas Chinese Farm Branch | 103581007779 | 中国农业银行股份有限公司广州珠江华侨农场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Haoshijie Building Branch | 103581003760 | 中国农业银行股份有限公司广州好世界大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianlang Mingju Branch | 103581005937 | 中国农业银行股份有限公司广州天朗明居支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongluotan Branch | 103581006920 | 中国农业银行股份有限公司广州钟落潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jiufo Branch | 103581006938 | 中国农业银行股份有限公司广州九佛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.