CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Wujiang Branch103582071108中国农业银行股份有限公司韶关武江支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Xihe Branch103582071157中国农业银行股份有限公司韶关西河支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Furong Branch103582071173中国农业银行股份有限公司韶关芙蓉支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shaoguan Country Garden Branch103582071181中国农业银行股份有限公司韶关碧桂园支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Beijiang Branch103582071307中国农业银行股份有限公司韶关北江支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Fuxing Branch103582071358中国农业银行股份有限公司韶关复兴支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Zhenjiang Branch103582071500中国农业银行股份有限公司韶关浈江支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Sitong Branch103582071518中国农业银行股份有限公司韶关四通支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Qujiang Branch103582071809中国农业银行股份有限公司韶关曲江支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Lishi Branch103582071876中国农业银行股份有限公司韶关犁市支行
Hiển thị 1061–1070 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.