CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Maoming Xinpo Branch103592058397中国农业银行股份有限公司茂名新坡支行
Agricultural Bank of China Limited Maoming Fuhua Branch103592058485中国农业银行股份有限公司茂名福华支行
Agricultural Bank of China Limited Maoming Development Zone Branch103592058477中国农业银行股份有限公司茂名开发区支行
Agricultural Bank of China Limited Maoming Branch103592058803中国农业银行股份有限公司茂名分行
Agricultural Bank of China Limited Maoming Maodong Branch103592058854中国农业银行股份有限公司茂名茂东支行
Agricultural Bank of China Limited Huazhou Juzhou Branch103592457329中国农业银行股份有限公司化州橘洲支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Muxi Branch103582071085中国农业银行股份有限公司韶关沐溪支行
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Jiefang Branch103582071366中国农业银行股份有限公司韶关解放支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shaoguan Branch Operation Management Department103582071001中国农业银行股份有限公司韶关分行运营管理部
Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Branch103582071028中国农业银行股份有限公司韶关分行
Hiển thị 1051–1060 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.