CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Branch | 103592457208 | 中国农业银行股份有限公司化州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Tongqing Branch | 103592457249 | 中国农业银行股份有限公司化州同庆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Dongshan Branch | 103592457232 | 中国农业银行股份有限公司化州东山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Nansheng Branch | 103592457290 | 中国农业银行股份有限公司化州南盛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Linchen Branch | 103592457337 | 中国农业银行股份有限公司化州林尘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Guanqiao Branch | 103592457312 | 中国农业银行股份有限公司化州官桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Zhongdong Branch | 103592457353 | 中国农业银行股份有限公司化州中垌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Hejiang Branch | 103592457370 | 中国农业银行股份有限公司化州合江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Nawu Branch | 103592457388 | 中国农业银行股份有限公司化州那务支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Pingding Branch | 103592457396 | 中国农业银行股份有限公司化州平定支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.