CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaozhou Dapo Branch | 103592256802 | 中国农业银行股份有限公司高州大坡支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaozhou Dong'an Branch | 103592256747 | 中国农业银行股份有限公司高州东岸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dianbai Guanzhu Branch | 103592357964 | 中国农业银行股份有限公司电白观珠支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaozhou Hehua Branch | 103592256739 | 中国农业银行股份有限公司高州荷花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dianbai Shalang Branch | 103592357972 | 中国农业银行股份有限公司电白沙琅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Maogang Branch | 103592358053 | 中国农业银行股份有限公司茂名茂港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dianbai Sanjiao Branch | 103592358037 | 中国农业银行股份有限公司电白三角支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dianbai Yijingwan Branch | 103592358029 | 中国农业银行股份有限公司电白怡景湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dianbai Dongyang Branch | 103592358061 | 中国农业银行股份有限公司电白东阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Xingfu Branch | 103592457216 | 中国农业银行股份有限公司化州幸福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.