CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaozhou Shiban Branch103592256722中国农业银行股份有限公司高州石板支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaozhou Tuanjie Branch103592256851中国农业银行股份有限公司高州团结支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaozhou Zhongshan Branch103592256878中国农业银行股份有限公司高州中山支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaozhou High-tech Branch103592256917中国农业银行股份有限公司高州高新支行
Agricultural Bank of China Limited Dianbai Bohe Branch103592357876中国农业银行股份有限公司电白博贺支行
Agricultural Bank of China Limited Dianbai Shuidong Branch103592357892中国农业银行股份有限公司电白水东支行
Agricultural Bank of China Limited Dianbai Diancheng Branch103592357841中国农业银行股份有限公司电白电城支行
Agricultural Bank of China Limited Maoming Yangjiao Branch103592357930中国农业银行股份有限公司茂名羊角支行
Agricultural Bank of China Limited Dianbai Lintou Branch103592357948中国农业银行股份有限公司电白林头支行
Agricultural Bank of China Limited Dianbai Xiadong Branch103592357956中国农业银行股份有限公司电白霞洞支行
Hiển thị 1011–1020 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.