CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Bishuiwan Branch | 103595022481 | 中国农业银行股份有限公司惠州碧水湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Shuibei Branch | 103595022570 | 中国农业银行股份有限公司惠州水北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo New Town Branch | 103595224501 | 中国农业银行股份有限公司博罗新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Huicheng Branch | 103595022720 | 中国农业银行股份有限公司惠州惠城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Branch Operation Management Department | 103595022002 | 中国农业银行股份有限公司惠州分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Chengnan Branch | 103595022117 | 中国农业银行股份有限公司惠州城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Eling South Branch | 103595022416 | 中国农业银行股份有限公司惠州鹅岭南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Xizhijiang Branch | 103595022408 | 中国农业银行股份有限公司惠州西枝江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Xiapu Branch | 103595022424 | 中国农业银行股份有限公司惠州下埔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Nantan Branch | 103595022432 | 中国农业银行股份有限公司惠州南坛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.