CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Donghu Branch103595022674中国农业银行股份有限公司惠州东湖支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Dongping Branch103595022658中国农业银行股份有限公司惠州东平支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Sanhuan Branch103595022699中国农业银行股份有限公司惠州三环支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Zhongkai Branch103595022703中国农业银行股份有限公司惠州仲恺支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Maidi Branch103595022623中国农业银行股份有限公司惠州麦地支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Huiyang Zhenlong Branch103595023177中国农业银行股份有限公司惠州惠阳镇隆支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Huiyang Danshui Branch103595023136中国农业银行股份有限公司惠州惠阳淡水支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Lilin Branch103595023208中国农业银行股份有限公司惠州沥林支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Branch103595022205中国农业银行股份有限公司惠州分行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Huiyang Yonghu Branch103595023224中国农业银行股份有限公司惠州惠阳永湖支行
Hiển thị 481–490 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.