CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Ma'an Branch | 103595023257 | 中国农业银行股份有限公司惠州马安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Shuikou Branch | 103595023265 | 中国农业银行股份有限公司惠州水口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Huiyang Baiyun Branch | 103595023361 | 中国农业银行股份有限公司惠州惠阳白云支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo County Branch | 103595224309 | 中国农业银行股份有限公司博罗县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Taoyuan Branch | 103595224384 | 中国农业银行股份有限公司博罗桃源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Beimen Road Branch | 103595224325 | 中国农业银行股份有限公司博罗北门路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Fuhua Branch | 103595224333 | 中国农业银行股份有限公司博罗富华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Longxi Branch | 103595224392 | 中国农业银行股份有限公司博罗龙溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Yuanzhou Branch | 103595224405 | 中国农业银行股份有限公司博罗园洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Shiwan Branch | 103595224413 | 中国农业银行股份有限公司博罗石湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.