CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Baihua Branch | 103595323717 | 中国农业银行股份有限公司惠东白花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Port Branch | 103595323733 | 中国农业银行股份有限公司惠东港口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Pinghai Branch | 103595323741 | 中国农业银行股份有限公司惠东平海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Renshan Branch | 103595323784 | 中国农业银行股份有限公司惠东稔山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Huangbu Branch | 103595323768 | 中国农业银行股份有限公司惠东黄埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Jilong Branch | 103595323776 | 中国农业银行股份有限公司惠东吉隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Duozhu Branch | 103595323792 | 中国农业银行股份有限公司惠东多祝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Town Branch | 103595323805 | 中国农业银行股份有限公司惠东城镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Daling Branch | 103595323856 | 中国农业银行股份有限公司惠东大岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Overseas Chinese Town Branch | 103595323813 | 中国农业银行股份有限公司惠东华侨城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.