CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xintang Aoyuan Kangwei Branch | 103581009008 | 中国农业银行股份有限公司广州增城新塘奥园康威支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Haiyin Branch | 103581003069 | 中国农业银行股份有限公司广州海印支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan Avenue Branch | 103581005873 | 中国农业银行股份有限公司广州中山大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wende North Branch | 103581003727 | 中国农业银行股份有限公司广州文德北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Junhe Branch | 103581003340 | 中国农业银行股份有限公司广州均禾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuexiu Branch | 103581003639 | 中国农业银行股份有限公司广州越秀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huanshi East Road Branch | 103581003735 | 中国农业银行股份有限公司广州环市东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Pazhou Branch | 103581005904 | 中国农业银行股份有限公司广州琶洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang Branch | 103581002919 | 中国农业银行股份有限公司广州珠江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huangshi Branch | 103581007002 | 中国农业银行股份有限公司广州黄石支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.