CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shijing Branch | 103581006796 | 中国农业银行股份有限公司广州石井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang East Road Branch | 103581005890 | 中国农业银行股份有限公司广州珠江东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Shitan Branch | 103581009104 | 中国农业银行股份有限公司广州增城石滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Yongxin Branch | 103581009057 | 中国农业银行股份有限公司广州增城永新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Renhe Branch | 103581006823 | 中国农业银行股份有限公司广州人和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Guangyuan East Country Garden Branch | 103581009170 | 中国农业银行股份有限公司广州增城广园东碧桂园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Zhongxin Branch | 103581009215 | 中国农业银行股份有限公司广州增城中新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Shapu Branch | 103581009240 | 中国农业银行股份有限公司广州增城沙埔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Licheng Branch | 103581009137 | 中国农业银行股份有限公司广州增城荔城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xintang Branch | 103581009032 | 中国农业银行股份有限公司广州增城新塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.