CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Liangkou Branch103581009522中国农业银行股份有限公司广州从化良口支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Shengang Branch103581009555中国农业银行股份有限公司广州从化神岗支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Taiping Branch103581009547中国农业银行股份有限公司广州从化太平支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua New Century Branch103581009619中国农业银行股份有限公司广州从化新世纪支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Suburban Branch103581009571中国农业银行股份有限公司广州从化城郊支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Branch103581009717中国农业银行股份有限公司广州从化支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Xinronghong Branch103581009686中国农业银行股份有限公司广州从化欣荣宏支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jingang Avenue Branch103581007424中国农业银行股份有限公司广州进港大道支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Roma Branch103581004949中国农业银行股份有限公司广州罗马家园支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou South Branch103581008265中国农业银行股份有限公司广州华南支行
Hiển thị 571–580 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.