CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xiancun Branch | 103581009073 | 中国农业银行股份有限公司广州增城仙村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Fuhe Branch | 103581009207 | 中国农业银行股份有限公司广州增城福和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Yonghe Branch | 103581009065 | 中国农业银行股份有限公司广州增城永和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Zengjiang Branch | 103581009274 | 中国农业银行股份有限公司广州增城增江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xintang Jianshe Road Branch | 103581009049 | 中国农业银行股份有限公司广州增城新塘建设路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Port Branch | 103581009282 | 中国农业银行股份有限公司广州增城港口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Weishan Branch | 103581009266 | 中国农业银行股份有限公司广州增城卫山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Jinzhu Branch | 103581009258 | 中国农业银行股份有限公司广州增城金竹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Dadun Branch | 103581009299 | 中国农业银行股份有限公司广州增城大敦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Branch | 103581009303 | 中国农业银行股份有限公司广州增城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.