CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Kangwang Road Branch | 103581004535 | 中国农业银行股份有限公司广州康王路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Kecheng Villa Branch | 103581006219 | 中国农业银行股份有限公司广州科城山庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Citygate Branch | 103581006384 | 中国农业银行股份有限公司广州东荟城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Cuicheng Garden Branch | 103581005355 | 中国农业银行股份有限公司广州翠城花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Aotou Branch | 103581009598 | 中国农业银行股份有限公司广州从化鳌头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jincuiwan Branch | 103581003245 | 中国农业银行股份有限公司广州金翠湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua New Town Branch | 103581009694 | 中国农业银行股份有限公司广州从化新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xintang Country Garden Fengqing Branch | 103581009112 | 中国农业银行股份有限公司广州增城新塘碧桂园凤晴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Hedongbei Branch | 103581009660 | 中国农业银行股份有限公司广州从化河东北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou China Travel Commercial City Branch | 103581003778 | 中国农业银行股份有限公司广州中旅商业城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.