CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tietou Building Branch | 103581006501 | 中国农业银行股份有限公司广州铁投大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua New Plaza Branch | 103581009651 | 中国农业银行股份有限公司广州从化新广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jingtai Branch | 103581006753 | 中国农业银行股份有限公司广州景泰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xinshi Branch | 103581006788 | 中国农业银行股份有限公司广州新市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianyin Building Branch | 103581005857 | 中国农业银行股份有限公司广州天银大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tiyudong Road Branch | 103581005881 | 中国农业银行股份有限公司广州体育东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Linhe West Road Branch | 103581005912 | 中国农业银行股份有限公司广州林和西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianhe North Road Branch | 103581005929 | 中国农业银行股份有限公司广州天河北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianlang Mingju Branch | 103581005937 | 中国农业银行股份有限公司广州天朗明居支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Changxing Road Branch | 103581005945 | 中国农业银行股份有限公司广州长兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.