CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou South Base Branch | 103581005710 | 中国农业银行股份有限公司广州南方基地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Longzhu Road Branch | 103581008675 | 中国农业银行股份有限公司广州花都龙珠路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Agile Branch | 103581009635 | 中国农业银行股份有限公司广州从化雅居乐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jianggao Branch | 103581006815 | 中国农业银行股份有限公司广州江高支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yima Branch | 103581004342 | 中国农业银行股份有限公司广州壹马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Science City Branch | 103581006376 | 中国农业银行股份有限公司广州科学城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Sanyuanli Branch | 103581006729 | 中国农业银行股份有限公司广州三元里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangdong Branch Funds Clearing Center (not open to the public) | 103581099992 | 中国农业银行股份有限公司广东省分行资金清算中心(不对外办理业 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Airport Road Branch | 103581006770 | 中国农业银行股份有限公司广州机场路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jiangnan Fruit and Vegetable Wholesale Market Branch | 103581006737 | 中国农业银行股份有限公司广州江南果菜批发市场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.