CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wuxianqiao Branch | 103581005988 | 中国农业银行股份有限公司广州五仙桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huajing New Town Branch | 103581005996 | 中国农业银行股份有限公司广州华景新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Meihuayuan Branch | 103581005970 | 中国农业银行股份有限公司广州梅花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Hai'an Road Branch | 103581006000 | 中国农业银行股份有限公司广州海安路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tobacco Building Branch | 103581006018 | 中国农业银行股份有限公司广州烟草大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dongfang 3rd Road Branch | 103581006026 | 中国农业银行股份有限公司广州东方三路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tancun Road Branch | 103581006034 | 中国农业银行股份有限公司广州潭村路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tonghe Branch | 103581006831 | 中国农业银行股份有限公司广州同和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nanfang Hospital Branch | 103581006858 | 中国农业银行股份有限公司广州南方医院支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Fuhe Branch | 103581006840 | 中国农业银行股份有限公司广州富和支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.