CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Changzhou Branch | 103581006260 | 中国农业银行股份有限公司广州长洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huangpu Branch | 103581006235 | 中国农业银行股份有限公司广州黄埔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Hongshan Branch | 103581006278 | 中国农业银行股份有限公司广州红山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jinbi Century Garden Branch | 103581006309 | 中国农业银行股份有限公司广州金碧世纪花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Development Zone West Branch | 103581006317 | 中国农业银行股份有限公司广州开发区西区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yonghe Economic Zone Branch | 103581006341 | 中国农业银行股份有限公司广州永和经济区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tangtou Branch | 103581006350 | 中国农业银行股份有限公司广州塘头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Development Zone East Branch | 103581006392 | 中国农业银行股份有限公司广州开发区东区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianhe East Road Branch | 103581006333 | 中国农业银行股份有限公司广州天河东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wenchong Branch | 103581006294 | 中国农业银行股份有限公司广州文冲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.