CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shenshan Branch | 103581006866 | 中国农业银行股份有限公司广州神山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Luogang Branch | 103581006882 | 中国农业银行股份有限公司广州萝岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Taihe Branch | 103581006899 | 中国农业银行股份有限公司广州太和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Longgui Branch | 103581006903 | 中国农业银行股份有限公司广州龙归支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhuliao Branch | 103581006911 | 中国农业银行股份有限公司广州竹料支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongluotan Branch | 103581006920 | 中国农业银行股份有限公司广州钟落潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jiufo Branch | 103581006938 | 中国农业银行股份有限公司广州九佛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhihuicheng Branch | 103581006083 | 中国农业银行股份有限公司广州智慧城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Miaotou Branch | 103581006227 | 中国农业银行股份有限公司广州庙头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nangang Branch | 103581006243 | 中国农业银行股份有限公司广州南岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.