CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dengfeng Branch | 103581003181 | 中国农业银行股份有限公司广州登峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Miaoqianzhijie Branch | 103581003331 | 中国农业银行股份有限公司广州庙前直街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Mingyue Road Branch | 103581003288 | 中国农业银行股份有限公司广州明月路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Ersha Island Branch | 103581003366 | 中国农业银行股份有限公司广州二沙岛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Hengfu Road Branch | 103581003270 | 中国农业银行股份有限公司广州恒福路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yongfu Road Branch | 103581003411 | 中国农业银行股份有限公司广州永福路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Friendship Theater Branch | 103581003382 | 中国农业银行股份有限公司广州友谊剧院支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan 2nd Road Branch | 103581003036 | 中国农业银行股份有限公司广州中山二路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dadao Middle Branch | 103581003044 | 中国农业银行股份有限公司广州广州大道中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan 1st Road Branch | 103581003212 | 中国农业银行股份有限公司广州中山一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.