CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dongchong Branch | 103581007537 | 中国农业银行股份有限公司广州东涌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Ocean Hotel Branch | 103581003261 | 中国农业银行股份有限公司广州远洋宾馆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shuiyin Road Branch | 103581003237 | 中国农业银行股份有限公司广州水荫路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Siyou Xinmalu Branch | 103581003358 | 中国农业银行股份有限公司广州寺右新马路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Meihua Road Branch | 103581003028 | 中国农业银行股份有限公司广州梅花路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huacheng Branch | 103581003438 | 中国农业银行股份有限公司广州花城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou R&F Yingxin Building Branch | 103581003655 | 中国农业银行股份有限公司广州富力盈信大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Beixiu Branch | 103581003606 | 中国农业银行股份有限公司广州北秀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yangcheng Branch | 103581003614 | 中国农业银行股份有限公司广州羊城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yongfu South Branch | 103581003454 | 中国农业银行股份有限公司广州永福南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.