CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Sanyu Branch | 103581003093 | 中国农业银行股份有限公司广州三寓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xinhepu Branch | 103581003157 | 中国农业银行股份有限公司广州新河浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Ruibao Branch | 103581005023 | 中国农业银行股份有限公司广州瑞宝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nanzhou Branch | 103581005015 | 中国农业银行股份有限公司广州南洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yangtze River Textile City Branch | 103581005111 | 中国农业银行股份有限公司广州长江轻纺城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xihu Road Branch | 103581003702 | 中国农业银行股份有限公司广州西湖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huanshi Middle Road Branch | 103581003743 | 中国农业银行股份有限公司广州环市中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Gexin Road Branch | 103581005120 | 中国农业银行股份有限公司广州革新路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Agricultural College Branch | 103581004037 | 中国农业银行股份有限公司广州农讲所支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Global Communication Building Branch | 103581003786 | 中国农业银行股份有限公司广州全球通大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.