CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Everbright Garden Branch | 103581004262 | 中国农业银行股份有限公司广州光大花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xingtai Road Branch | 103581004326 | 中国农业银行股份有限公司广州兴泰路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jiefang North Road Branch | 103581003132 | 中国农业银行股份有限公司广州解放北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Suixi Branch | 103581004334 | 中国农业银行股份有限公司广州穗西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Chigang Branch | 103581005031 | 中国农业银行股份有限公司广州赤岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Fangjian Branch | 103581004439 | 中国农业银行股份有限公司广州房建支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou International Textile City Branch | 103581005040 | 中国农业银行股份有限公司广州国际轻纺城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xiaogang Zhongmalu Branch | 103581005146 | 中国农业银行股份有限公司广州晓港中马路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xindadi Hotel Branch | 103581004519 | 中国农业银行股份有限公司广州新大地宾馆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xidi Ermalu Branch | 103581004527 | 中国农业银行股份有限公司广州西堤二马路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.