CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shixi Branch | 103581004885 | 中国农业银行股份有限公司广州石溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jiangnan West Road Branch | 103581004932 | 中国农业银行股份有限公司广州江南西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tongfu East Road Branch | 103581004924 | 中国农业银行股份有限公司广州同福东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Ruikang Road Branch | 103581004965 | 中国农业银行股份有限公司广州瑞康路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nanwu Branch | 103581004973 | 中国农业银行股份有限公司广州南武支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Binjiang East Road Branch | 103581004957 | 中国农业银行股份有限公司广州滨江东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jinbi Branch | 103581005007 | 中国农业银行股份有限公司广州金碧支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang Plaza Branch | 103581004990 | 中国农业银行股份有限公司广州珠江广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Haiyinqiao South Branch | 103581004981 | 中国农业银行股份有限公司广州海印桥南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shafeng Branch | 103581004300 | 中国农业银行股份有限公司广州沙凤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.