CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dongpu Branch | 103581005613 | 中国农业银行股份有限公司广州东圃支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huijing New Town Branch | 103581005689 | 中国农业银行股份有限公司广州汇景新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wushan Branch | 103581005697 | 中国农业银行股份有限公司广州五山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianhe Branch | 103581005728 | 中国农业银行股份有限公司广州天河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jinsui Road Branch | 103581005736 | 中国农业银行股份有限公司广州金穗路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianwenyuan Branch | 103581005744 | 中国农业银行股份有限公司广州天文苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuancun Branch | 103581005777 | 中国农业银行股份有限公司广州员村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Junjing Garden Branch | 103581005769 | 中国农业银行股份有限公司广州骏景花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuancun Erheng Road Branch | 103581005785 | 中国农业银行股份有限公司广州员村二横路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yanling Branch | 103581005793 | 中国农业银行股份有限公司广州燕岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.