CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dade Road Branch | 103581004375 | 中国农业银行股份有限公司广州大德路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou New China Building Branch | 103581004422 | 中国农业银行股份有限公司广州新中国大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yide Garden Branch | 103581004391 | 中国农业银行股份有限公司广州一德花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Qingping Road Branch | 103581004367 | 中国农业银行股份有限公司广州清平路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wenchang South Road Branch | 103581004480 | 中国农业银行股份有限公司广州文昌南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yunnan Building Branch | 103581004383 | 中国农业银行股份有限公司广州云南大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Fengye Road Branch | 103581005621 | 中国农业银行股份有限公司广州枫叶路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shahe Branch | 103581005664 | 中国农业银行股份有限公司广州沙河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Chepi Branch | 103581005648 | 中国农业银行股份有限公司广州车陂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shaheding Branch | 103581005672 | 中国农业银行股份有限公司广州沙河顶支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.