CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Donghuaxi Branch | 103581003622 | 中国农业银行股份有限公司广州东华西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huanghua Branch | 103581003663 | 中国农业银行股份有限公司广州黄华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuexiu South Road Branch | 103581003680 | 中国农业银行股份有限公司广州越秀南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Donghu West Road Branch | 103581003671 | 中国农业银行股份有限公司广州东湖西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan 4th Road Branch | 103581003698 | 中国农业银行股份有限公司广州中山四路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Changdi Damalu Branch | 103581003085 | 中国农业银行股份有限公司广州长堤大马路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wuzhoucheng Branch | 103581003124 | 中国农业银行股份有限公司广州五洲城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dongshan Branch | 103581003052 | 中国农业银行股份有限公司广州东山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Taojin Branch | 103581003116 | 中国农业银行股份有限公司广州淘金支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Golden Eagle Building Branch | 103581003719 | 中国农业银行股份有限公司广州金鹰大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.