CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Huidong Chengdong Branch103595323821中国农业银行股份有限公司惠东城东支行
Agricultural Bank of China Limited Huidong Xunliao Branch103595323864中国农业银行股份有限公司惠东巽寮支行
Agricultural Bank of China Limited Longmen County Branch103595424808中国农业银行股份有限公司龙门县支行
Agricultural Bank of China Limited Longmen Yonghan Branch103595424816中国农业银行股份有限公司龙门永汉支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Daya Bay Branch103595623288中国农业银行股份有限公司惠州大亚湾支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Daya Bay Aotou Branch103595623296中国农业银行股份有限公司惠州大亚湾澳头支行
Agricultural Bank of China Limited Longmen Pingling Branch103595424824中国农业银行股份有限公司龙门平陵支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Bailuhu Branch103595022529中国农业银行股份有限公司惠州白鹭湖支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Jiangbei Branch103595022711中国农业银行股份有限公司惠州江北支行
Agricultural Bank of China Limited Huizhou Daya Bay West Branch103595623307中国农业银行股份有限公司惠州大亚湾西区支行
Hiển thị 531–540 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.