CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Raoping County Branch | 103586217214 | 中国农业银行股份有限公司饶平县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Raoping Qiandong Branch | 103586217271 | 中国农业银行股份有限公司饶平钱东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Raoping Tsinghua Branch | 103586217222 | 中国农业银行股份有限公司饶平清华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chao'an Jinshi Branch | 103587216903 | 中国农业银行股份有限公司潮安金石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Raoping Huanggang Branch | 103586217255 | 中国农业银行股份有限公司饶平黄冈支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Jinfeng Branch | 103586916208 | 中国农业银行股份有限公司潮州金凤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Branch | 103586916005 | 中国农业银行股份有限公司潮州分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dianbai Litao Branch | 103592358096 | 中国农业银行股份有限公司电白丽涛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Dianbai Branch | 103592357809 | 中国农业银行股份有限公司茂名电白支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Shuangshan Branch | 103592058895 | 中国农业银行股份有限公司茂名双山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.