CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Maoming Minmin Branch103592058887中国农业银行股份有限公司茂名为民支行
Agricultural Bank of China Limited Maoming Fuli Branch103592058942中国农业银行股份有限公司茂名富丽支行
Agricultural Bank of China Limited Maoming Heli Branch103592058959中国农业银行股份有限公司茂名合力支行
Agricultural Bank of China Limited Maoming Xinnan Branch103592058967中国农业银行股份有限公司茂名新南支行
Agricultural Bank of China Limited Maoming Yingbin Branch103592058991中国农业银行股份有限公司茂名迎宾支行
Agricultural Bank of China Limited Xinyi Branch103592156001中国农业银行股份有限公司信宜市支行
Agricultural Bank of China Limited Xinyi Zhenlong Branch103592156010中国农业银行股份有限公司信宜镇隆支行
Agricultural Bank of China Limited Xinyi Chidong Branch103592156085中国农业银行股份有限公司信宜池洞支行
Agricultural Bank of China Limited Xinyi Zhushan Branch103592156077中国农业银行股份有限公司信宜竹山支行
Agricultural Bank of China Limited Xinyi Huaixiang Branch103592156149中国农业银行股份有限公司信宜怀乡支行
Hiển thị 981–990 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.