CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Nanjing, Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xingang Branch103301011140中国农业银行股份有限公司南京新港支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Baguazhou Branch103301011199中国农业银行股份有限公司南京八卦洲支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Maqun Branch103301011182中国农业银行股份有限公司南京马群支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xianlin Branch103301011203中国农业银行股份有限公司南京仙林支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Tianfuyuan Branch103301011318中国农业银行股份有限公司南京天福园支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hongwu Branch103301011326中国农业银行股份有限公司南京洪武支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Sanyuanxiang Branch103301011342中国农业银行股份有限公司南京三元巷支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Sunshine Branch103301011359中国农业银行股份有限公司南京阳光支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Banqiao Branch103301010817中国农业银行股份有限公司南京板桥支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Shanxi Road Branch103301011334中国农业银行股份有限公司南京山西路支行
Hiển thị 71–80 trên 143

Cách dùng danh bạ

Có 143 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Nanjing, Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.