CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Nanjing, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Liuhe Branch | 103301011705 | 中国农业银行股份有限公司南京六合支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Siping Road Branch | 103301011609 | 中国农业银行股份有限公司南京四平路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Tiexinqiao Branch | 103301010892 | 中国农业银行股份有限公司南京铁心桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Chaotian Street Branch | 103301011893 | 中国农业银行股份有限公司南京朝天街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Dachang Branch | 103301012007 | 中国农业银行股份有限公司南京大厂支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanjing Donggou Branch | 103301011801 | 中国农业银行股份有限公司南京东沟分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yulan Road Branch | 103301010794 | 中国农业银行股份有限公司南京玉兰路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Renhe Branch | 103301011877 | 中国农业银行股份有限公司南京仁和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hengliang Branch | 103301011797 | 中国农业银行股份有限公司南京横梁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Daming Road Branch | 103301010850 | 中国农业银行股份有限公司南京大明路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 143 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Nanjing, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.