CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Nanjing, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Ergong Branch | 103301012023 | 中国农业银行股份有限公司南京二宫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Longtan Branch | 103301011096 | 中国农业银行股份有限公司南京龙潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Qiqiao Branch | 103301012427 | 中国农业银行股份有限公司南京漆桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yaxi Branch | 103301012460 | 中国农业银行股份有限公司南京桠溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhenxing Road Branch | 103301012478 | 中国农业银行股份有限公司南京镇兴路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Dongba Branch | 103301012533 | 中国农业银行股份有限公司南京东坝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Baima Branch | 103301012710 | 中国农业银行股份有限公司南京白马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Shiqiu Branch | 103301012849 | 中国农业银行股份有限公司南京石湫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Chunhua Branch | 103301013075 | 中国农业银行股份有限公司南京淳化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Dongqi Road Branch | 103301013106 | 中国农业银行股份有限公司南京东麒路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 143 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Nanjing, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.