CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Nanjing, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Shangyuan Road Branch | 103301013139 | 中国农业银行股份有限公司南京上元路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Nanjing Moling Branch | 103301013180 | 中国农业银行股份有限公司南京秣陵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangsu Branch Sanyuan Branch | 103301011480 | 中国农业银行股份有限公司江苏省分行三元支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Qilin Branch | 103301013198 | 中国农业银行股份有限公司南京其林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Laifeng Street Branch | 103301012015 | 中国农业银行股份有限公司南京来凤街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Phoenix Branch | 103301012226 | 中国农业银行股份有限公司南京凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Gaochun New District Branch | 103301012525 | 中国农业银行股份有限公司南京高淳新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Tangquan Branch | 103301012267 | 中国农业银行股份有限公司南京汤泉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Mingfa Binjiang Branch | 103301011869 | 中国农业银行股份有限公司南京明发滨江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Daishan Branch | 103301010270 | 中国农业银行股份有限公司南京岱山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 143 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Nanjing, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.