CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Nanjing, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhuanqiang Branch | 103301012443 | 中国农业银行股份有限公司南京砖墙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Branch (not handling external business) | 103301013987 | 中国农业银行股份有限公司南京分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Beiling Road Branch | 103301012576 | 中国农业银行股份有限公司南京北岭路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xinting East Road Branch | 103301013227 | 中国农业银行股份有限公司南京新亭东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Qinhuai Branch | 103301011300 | 中国农业银行股份有限公司南京秦淮支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Cangxi Branch | 103301012517 | 中国农业银行股份有限公司南京沧溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hefeng Branch | 103301012777 | 中国农业银行股份有限公司南京和凤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jingqiao Branch | 103301012793 | 中国农业银行股份有限公司南京晶桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhetang Branch | 103301012873 | 中国农业银行股份有限公司南京柘塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Gucheng Branch | 103301012509 | 中国农业银行股份有限公司南京固城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 143 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Nanjing, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.