CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Nanjing, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhuzhen Branch | 103301011713 | 中国农业银行股份有限公司南京竹镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Babai Branch | 103301011748 | 中国农业银行股份有限公司南京八百支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Chengqiao Branch | 103301011756 | 中国农业银行股份有限公司南京程桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Fangzhou Branch | 103301011852 | 中国农业银行股份有限公司南京方州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Qiaolin Branch | 103301012291 | 中国农业银行股份有限公司南京桥林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xingdian Branch | 103301012283 | 中国农业银行股份有限公司南京星甸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xiaoshan Road Branch | 103301012031 | 中国农业银行股份有限公司南京晓山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Shanpan Branch | 103301012074 | 中国农业银行股份有限公司南京山畔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hongfeng Branch | 103301011158 | 中国农业银行股份有限公司南京红枫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiangbei New District Branch | 103301012200 | 中国农业银行股份有限公司南京江北新区分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 143 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Nanjing, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.