CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Danyang Yunyang Branch | 103314132346 | 中国农业银行股份有限公司丹阳云阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhong Jiangzhou Branch | 103314333465 | 中国农业银行股份有限公司扬中江洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Huangtang Branch | 103314132362 | 中国农业银行股份有限公司丹阳皇塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Xinqiao Branch | 103314132303 | 中国农业银行股份有限公司丹阳新桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhong Branch | 103314333301 | 中国农业银行股份有限公司扬中市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhong Baqiao Branch | 103314333385 | 中国农业银行股份有限公司扬中八桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhong Qianjin Branch | 103314333416 | 中国农业银行股份有限公司扬中前进支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Mengxi Branch | 103314031139 | 中国农业银行股份有限公司镇江梦溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Wenchang Road Branch | 103314233964 | 中国农业银行股份有限公司句容文昌路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Gaozi Branch | 103314031577 | 中国农业银行股份有限公司镇江高资支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.