CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xining City, Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xining Branch Nanmen Branch | 103851008607 | 中国农业银行股份有限公司西宁支行南门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Branch Zhifang Street Branch | 103851008408 | 中国农业银行股份有限公司西宁支行纸坊街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengdong Dongguan Street Branch | 103851002209 | 中国农业银行股份有限公司西宁城东东关大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengdong Xiadu Avenue Branch | 103851002508 | 中国农业银行股份有限公司西宁城东夏都大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengbei Agricultural and Sideline Products Distribution Center Branch | 103851011006 | 中国农业银行股份有限公司西宁城北农副产品集散中心支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xining Chengxi Branch, Jiaotong Lane Branch | 103851004307 | 中国农业银行股份有限公司西宁市城西支行交通巷分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengxi Xichuan South Road Branch | 103851008504 | 中国农业银行股份有限公司西宁城西西川南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengnan New District Branch | 103851000602 | 中国农业银行股份有限公司西宁市城南新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Branch Lujiazhuang Branch | 103851001302 | 中国农业银行股份有限公司西宁支行路家庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Branch Beidajie Branch | 103851007309 | 中国农业银行股份有限公司西宁支行北大街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 74 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xining City, Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.