CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Harbin Road Branch | 103452006569 | 中国农业银行股份有限公司青岛哈尔滨路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Shandong University of Science and Technology Branch | 103452011583 | 中国农业银行股份有限公司青岛山东科技大学支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Municipal Government Branch | 103452002033 | 中国农业银行股份有限公司青岛市政府支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Shangma Branch | 103452110075 | 中国农业银行股份有限公司青岛上马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laixi Liquanzhuang Branch | 103452315128 | 中国农业银行股份有限公司莱西李权庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Zhengyang Road Branch | 103452010130 | 中国农业银行股份有限公司青岛正阳路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jimo Tianshan 1st Road Branch | 103452112520 | 中国农业银行股份有限公司即墨天山一路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Yanerdao Road Branch | 103452002025 | 中国农业银行股份有限公司青岛燕儿岛路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Huangpujiang Road Branch | 103452011044 | 中国农业银行股份有限公司青岛黄浦江路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao West Coast New Area Branch | 103452011010 | 中国农业银行股份有限公司青岛西海岸新区分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.