CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Laixi Nanjing Road Branch | 103452315562 | 中国农业银行股份有限公司莱西南京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laixi Qingdao Road Branch | 103452315511 | 中国农业银行股份有限公司莱西青岛路支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Shibei District Second Branch | 103452006018 | 中国农业银行青岛市市北区第二支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Xiangtan Road Branch | 103452008579 | 中国农业银行股份有限公司青岛湘潭路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Haier Road Branch | 103452009032 | 中国农业银行股份有限公司青岛海尔路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Laoshan Branch | 103452009016 | 中国农业银行股份有限公司青岛崂山支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Licang District Branch Jiushui East Road Branch | 103452008072 | 中国农业银行青岛市李沧区支行九水东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Wanggezhuang Branch | 103452009073 | 中国农业银行股份有限公司青岛王哥庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Damaidao Branch | 103452009539 | 中国农业银行股份有限公司青岛大麦岛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Shilaoren Branch | 103452009514 | 中国农业银行股份有限公司青岛石老人支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.