CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qingdao Chengyang District Branch Jihongtan Branch | 103452010068 | 中国农业银行青岛市城阳区支行棘洪滩分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Liuting Branch | 103452110059 | 中国农业银行青岛流亭支行 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch | 103452112013 | 中国农业银行即墨市支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Chengyang District Branch | 103452110018 | 中国农业银行青岛市城阳区支行 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Daxin Village Branch | 103452112048 | 中国农业银行即墨市支行大信村分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Economic Development Zone Branch | 103452112021 | 中国农业银行即墨市支行经济开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Aoshanwei Branch | 103452112030 | 中国农业银行即墨市支行岙山卫分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Chengbei Branch | 103452112064 | 中国农业银行即墨市支行城北分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Nanquan Branch | 103452112056 | 中国农业银行即墨市支行南泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Longshan Branch | 103452112110 | 中国农业银行即墨市支行龙山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.