CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Laixi Branch Yuanshang Branch | 103452315072 | 中国农业银行莱西市支行院上分理处 |
| Agricultural Bank of China Laixi Branch | 103452315013 | 中国农业银行莱西市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laixi Dianbu Branch | 103452315089 | 中国农业银行股份有限公司莱西店埠分理处 |
| Agricultural Bank of China Laixi Branch Jinan Road Branch | 103452315064 | 中国农业银行莱西市支行济南路分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Songshan 2nd Road Branch | 103452112257 | 中国农业银行即墨市支行嵩山二路分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Huanxiu Branch | 103452112312 | 中国农业银行即墨市支行环秀分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Second Branch | 103452112290 | 中国农业银行即墨市支行第二分理处 |
| Agricultural Bank of China Laixi Branch Jiangshan Branch | 103452315110 | 中国农业银行莱西市支行姜山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jimo Xiyuanzhuang Branch | 103452112265 | 中国农业银行股份有限公司即墨西元庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Laixi Branch Huanghai Road Branch | 103452315169 | 中国农业银行莱西市支行黄海路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.