CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Tongji Branch | 103452112101 | 中国农业银行即墨市支行通济分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Heshan Road Branch | 103452112177 | 中国农业银行即墨市支行鹤山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Wangcun Branch | 103452112185 | 中国农业银行即墨市支行王村分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Tianheng Branch | 103452112193 | 中国农业银行即墨市支行田横分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Chengnan Branch | 103452112249 | 中国农业银行即墨市支行城南分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Wenquan Branch | 103452112208 | 中国农业银行即墨市支行温泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Jicheng Branch | 103452112232 | 中国农业银行即墨市支行即城分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Lancun Branch | 103452112281 | 中国农业银行即墨市支行蓝村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jimo Taishan 1st Road Branch | 103452112329 | 中国农业银行股份有限公司即墨泰山一路分理处 |
| Agricultural Bank of China Laixi Branch Nanshu Branch | 103452315030 | 中国农业银行莱西市支行南墅分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.