CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Beian Branch | 103452112304 | 中国农业银行即墨市支行北安分理处 |
| Agricultural Bank of China Laixi Branch Longkou Road Branch | 103452315185 | 中国农业银行莱西市支行龙口路分理处 |
| Agricultural Bank of China Laixi Branch Xia Gezhuang Branch | 103452315101 | 中国农业银行莱西市支行夏格庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Laixi Branch Weihai East Road Branch | 103452315208 | 中国农业银行莱西市支行威海东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Laixi Branch Shuiji Branch | 103452315152 | 中国农业银行莱西市支行水集分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch | 103452416010 | 中国农业银行平度市支行 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Chengguan Branch | 103452416028 | 中国农业银行平度市支行城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Zhanggezhuang Branch | 103452416077 | 中国农业银行平度市支行张戈庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Renzhao Branch | 103452416108 | 中国农业银行平度市支行仁兆分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Zhangshe Branch | 103452416204 | 中国农业银行平度市支行张舍分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.