CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Farmers Market Branch | 103452416307 | 中国农业银行平度市支行农贸市场分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Dazeshan Branch | 103452416237 | 中国农业银行平度市支行大泽山分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Zhengzhou Road Branch | 103452416315 | 中国农业银行平度市支行郑州路分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Dianzi Branch | 103452416212 | 中国农业银行平度市支行店子分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Dongningyuan Branch | 103452416358 | 中国农业银行平度市支行东宁苑分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Hehuawan Branch | 103452416534 | 中国农业银行平度市支行荷花湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaozhou Beijing Road Branch | 103452514037 | 中国农业银行股份有限公司胶州北京路分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch | 103452514012 | 中国农业银行胶州市支行 |
| Agricultural Bank of China Jiaozhou Branch Yunxi Branch | 103452514061 | 中国农业银行胶州市支行云溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Mingcun Branch | 103452416181 | 中国农业银行平度市支行明村分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.