CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qingdao Shinan District Branch Tiantai New Village Branch | 103452002076 | 中国农业银行青岛市市南区支行天泰新村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Fuzhou Road Branch | 103452002068 | 中国农业银行股份有限公司青岛福州路支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Shinan District Branch Shandong Road Branch | 103452002084 | 中国农业银行青岛市市南区支行山东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Nanjing Road Branch | 103452002092 | 中国农业银行股份有限公司青岛南京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Macau Road Branch | 103452002105 | 中国农业银行股份有限公司青岛澳门路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaozhou Fuzhou Road Branch | 103452514633 | 中国农业银行股份有限公司胶州福州路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Nanjing Road No. 2 Branch | 103452002523 | 中国农业银行股份有限公司青岛南京路第二支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Xiaozhanshan Branch | 103452002540 | 中国农业银行股份有限公司青岛小湛山支行 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Fu'an Branch | 103452416229 | 中国农业银行平度市支行福安分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Ningxia Road Branch | 103452002574 | 中国农业银行青岛宁夏路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.