CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qingdao Shibei District First Branch Daming Road Branch | 103452005023 | 中国农业银行青岛市市北区第一支行大名路分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Sifang District Branch Renmin Road Branch | 103452007027 | 中国农业银行青岛市四方区支行人民路分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Hong Kong West Road Branch | 103452003069 | 中国农业银行青岛香港西路支行 |
| Agricultural Bank of China, Qingdao Sifang District Branch, Hangzhou Road Branch | 103452007035 | 中国农业银行青岛市四方区支行杭州路分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Sifang District Branch Anshan 2nd Road Branch | 103452007043 | 中国农业银行青岛市四方区支行鞍山二路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Anshan Road Branch | 103452007060 | 中国农业银行股份有限公司青岛鞍山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Nanfeng Road Branch | 103452007529 | 中国农业银行股份有限公司青岛南丰路支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Sifang District Branch Yichun Road Branch | 103452007623 | 中国农业银行青岛市四方区支行伊春路分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Licang District Branch | 103452008013 | 中国农业银行青岛市李沧区支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Licang District Licun Branch | 103452008021 | 中国农业银行青岛市李沧区支行李村分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.