CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Fotao Road Branch | 103452006536 | 中国农业银行股份有限公司青岛佛涛路支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Liaoning Road Branch | 103452006026 | 中国农业银行青岛辽宁路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Dalian Road Branch | 103452006552 | 中国农业银行股份有限公司青岛大连路支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Sifang District Branch | 103452007019 | 中国农业银行青岛市四方区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Yan'an Road No. 2 Branch | 103452005031 | 中国农业银行股份有限公司青岛延安路第二支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Branch Business Department | 103452001014 | 中国农业银行青岛市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Qinling Road Branch | 103452009065 | 中国农业银行股份有限公司青岛秦岭路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingdu Guxian Branch | 103452416559 | 中国农业银行股份有限公司平度古岘分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Keyuan Jingsi Road Branch | 103452009024 | 中国农业银行股份有限公司青岛科苑经四路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingdao Xianxialing Road Branch | 103452009129 | 中国农业银行股份有限公司青岛仙霞岭路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.