CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qingdao, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qingdao Licang District Branch Nanlao Road Branch | 103452008030 | 中国农业银行青岛市李沧区支行南崂路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Zhengzhou Road Branch | 103452008048 | 中国农业银行股份有限公司青岛郑州路支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Sifang District Branch Shuangfeng Branch | 103452007051 | 中国农业银行青岛市四方区支行双峰分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Loushan Branch | 103452008064 | 中国农业银行青岛娄山支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Sifang District Branch Luoyang Road Branch | 103452007545 | 中国农业银行青岛市四方区支行洛阳路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Yanji Road Branch | 103452005066 | 中国农业银行股份有限公司青岛延吉路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Yan'an Road Branch | 103452005040 | 中国农业银行股份有限公司青岛延安路支行 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Licang District Branch Zhenhua Road Branch | 103452008056 | 中国农业银行青岛市李沧区支行振华路分理处 |
| Agricultural Bank of China Qingdao Shibei District First Branch Yan'an 3rd Road Branch | 103452005517 | 中国农业银行青岛市市北区第一支行延安三路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qingdao Guangxi Road Branch | 103452006034 | 中国农业银行股份有限公司青岛广西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 181 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qingdao, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.